montreur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ̃t.ʁœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | montreur /mɔ̃t.ʁœʁ/ |
montreurs /mɔ̃t.ʁœʁ/ |
| Giống cái | montreuse /mɔ̃t.ʁøz/ |
montreuses /mɔ̃t.ʁøz/ |
montreur /mɔ̃t.ʁœʁ/
- Montreur de marionnettes — người làm trò múa rối
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “montreur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)