morada

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức morado morados
Giống cái morada moradas

morados gc

  1. Xem morado.

Đồng nghĩa[sửa]