morado

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh muratus.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
morado morados

morado

  1. Màu tía; màu tím.
  2. Vết thâm tím màu xanh lam.

Đồng nghĩa[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức morado morados
Giống cái morada moradas

morado

  1. Tía; tím.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ ghép[sửa]

Thành ngữ[sửa]

Động tính từ[sửa]

morado

  1. Xem morar.