morally
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɔr.əl.li/
Phó từ
morally /ˈmɔr.əl.li/
- Một cách có đạo đức.
- to behave morally — cư xử có đạo đức
- Về phương diện đạo đức.
- morally wrong, unacceptable — sai lầm, không thể chấp nhận về mặt đạo đức
Phó từ
morally /ˈmɔr.əl.li/
- Một cách có đạo đức.
- to behave morally — cư xử có đạo đức
- Về phương diện đạo đức.
- morally wrong, unacceptable — sai lầm, không thể chấp nhận về mặt đạo đức
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “morally”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)