Bước tới nội dung

mordiller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɔʁ.di.je/

Ngoại động từ

mordiller ngoại động từ /mɔʁ.di.je/

  1. Nhay.

Tham khảo