mortuaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔʁ.tɥɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mortuaire /mɔʁ.tɥɛʁ/ |
mortuaires /mɔʁ.tɥɛʁ/ |
| Giống cái | mortuaire /mɔʁ.tɥɛʁ/ |
mortuaires /mɔʁ.tɥɛʁ/ |
mortuaire /mɔʁ.tɥɛʁ/
- (Thuộc lễ) Tang.
- Couronne mortuaire — vòng hoa tang
- Cérémonie mortuaire — lễ tang
- acte mortuaire — giấy khai tử
- drap mortuaire — vải phủ áo quan
- extrait mortuaire — bản trích lục khai tử
- lettre mortuaire — giấy cáo phó
- maison mortuaire — nhà có đám tang
- registre mortuaire — sổ khai tử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mortuaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)