Bước tới nội dung

motiveless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmoʊ.tɪv.ləs/

Tính từ

motiveless /ˈmoʊ.tɪv.ləs/

  1. Không có lý do, không có động cơ.

Tham khảo