motstander

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít motstander motstanderen
Số nhiều motstandere motstanderne

motstander

  1. Địch thủ, đối phương, đối thủ.
    Han har mange motstandere.
    Han kjempet mot en overlegen motstander.
    å være motstander av våpenbruk

Tham khảo[sửa]