Bước tới nội dung

moujingue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mu.ʒɛ̃ɡ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực moujingue
/mu.ʒɛ̃ɡ/
moujingues
/mu.ʒɛ̃ɡ/
Giống cái moujingue
/mu.ʒɛ̃ɡ/
moujingues
/mu.ʒɛ̃ɡ/

moujingue /mu.ʒɛ̃ɡ/

  1. (Thông tục) Thằng bé, con bé.

Tham khảo