moukère

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
moukère
/mu.kɛʁ/
moukères
/mu.kɛʁ/

moukère gc /mu.kɛʁ/

  1. (Tiếng lóng, biệt ngữ) Con mụ.

Tham khảo[sửa]