Bước tới nội dung

mousquet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
mousquet
/mus.kɛ/
mousquets
/mus.kɛ/

mousquet /mus.kɛ/

  1. (Sử học) Súng mutke (thế kỷ 16 - 17).

Tham khảo