Bước tới nội dung

moutard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
moutard
/mu.taʁ/
moutards
/mu.taʁ/

moutard /mu.taʁ/

  1. (Thông tục) Chú bé.
  2. (Số nhiều) Trẻ em.

Tham khảo