moutonnier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mu.tɔ.nje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | moutonnier /mu.tɔ.nje/ |
moutonniers /mu.tɔ.nje/ |
| Giống cái | moutonnière /mu.tɔ.njɛʁ/ |
moutonniers /mu.tɔ.nje/ |
moutonnier /mu.tɔ.nje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moutonnier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)