Bước tới nội dung

moyen-âge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mwa.jɛ̃.aʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
moyen-âge
/mwa.jɛ̃.aʒ/
moyen-âge
/mwa.jɛ̃.aʒ/

moyen-âge /mwa.jɛ̃.aʒ/

  1. Trung đại.

Tham khảo