moyennement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mwa.jɛn.mɑ̃/
Phó từ
moyennement /mwa.jɛn.mɑ̃/
- Trung bình, vừa vừa.
- Moyennement riche — giàu vừa vừa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moyennement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)