Bước tới nội dung

moyenner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mwa.jɛ.ne/

Ngoại động từ

moyenner ngoại động từ /mwa.jɛ.ne/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Dàn xếp.
    Moyenner un mariage — dàn xếp một cuộc hôn nhân
    il n'y a pas moyen de moyenner — (thông tục) khó lòng mà đạt được cái gì

Tham khảo