mozarabe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.za.ʁab/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mozarabe /mɔ.za.ʁab/ |
mozarabe /mɔ.za.ʁab/ |
| Giống cái | mozarabe /mɔ.za.ʁab/ |
mozarabe /mɔ.za.ʁab/ |
mozarabe /mɔ.za.ʁab/
- (Art mozarabe) Nghệ thuật mozarap (Tây Ban Nha thế kỷ 11, 12).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mozarabe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)