munter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc munter
gt muntert
Số nhiều muntre
Cấp so sánh muntrere
cao muntrest

munter

  1. Vui, vui vẻ, vui tươi.
    Han fortalte en munter historie.

Tham khảo[sửa]