mycénien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.se.njɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mycénien /mi.se.njɛ̃/ |
mycéniens /mi.se.njɛ̃/ |
| Giống cái | mycénien /mi.se.njɛ̃/ |
mycéniennes /mi.se.njɛn/ |
mycénien /mi.se.njɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mycénien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)