Bước tới nội dung

mygg

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít mygg myggen
Số nhiều mygg myggene

mygg

  1. Con muỗi.
    Det er mye mygg på fjellet om sommeren.
    å gjøre en mygg til en elefant — Chuyện bé xé ra to. Làm lớn chuyện, làm to chuyện.

Từ dẫn xuất

Tham khảo