myriophylle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.ʁjɔ.fil/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| myriophylle /mi.ʁjɔ.fil/ |
myriophylle /mi.ʁjɔ.fil/ |
myriophylle gđ /mi.ʁjɔ.fil/
- (Thực vật học) Cây rong xương cá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “myriophylle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)