Bước tới nội dung

myriophylle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mi.ʁjɔ.fil/

Danh từ

Số ít Số nhiều
myriophylle
/mi.ʁjɔ.fil/
myriophylle
/mi.ʁjɔ.fil/

myriophylle /mi.ʁjɔ.fil/

  1. (Thực vật học) Cây rong xương cá.

Tham khảo