mystisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | mystisk |
| gt | mystisk | |
| Số nhiều | mystiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
mystisk
- Thần bí, huyền diệu. Bí mật, bí ẩn.
- Det var et mystisk dødsfall.
- Det skjedde på en mystisk måte.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mystisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)