négociant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ne.ɡɔ.sjɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | négociant /ne.ɡɔ.sjɑ̃/ |
négociants /ne.ɡɔ.sjɑ̃/ |
| Giống cái | négociante /ne.ɡɔ.sjɑ̃t/ |
négociantes /ne.ɡɔ.sjɑ̃t/ |
négociant gđ /ne.ɡɔ.sjɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “négociant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)