négy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hung[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Phần Lan–Ugrian nguyên thủy *ńeljä. Như trong tiếng Phần Lan neljä, Estonia neli và Bắc Sami njeallje.

Cách phát âm[sửa]

Số từ[sửa]

négy

  1. Bốn, số bốn.

Từ liên hệ[sửa]