Bước tới nội dung

néon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
néon
/ne.ɔ̃/
néons
/ne.ɔ̃/

néon /ne.ɔ̃/

  1. (Hóa học) Neon.

Tham khảo