néphron

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

néphron

  1. (Sinh vật học, sinh lý học) Đơn vị thận, nefron.

Tham khảo[sửa]