naevus
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
naevus số nhiều naevuses, naevi
- Vết chàm (ở da).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “naevus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
naevus số nhiều naevuses, naevi