naevus

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

naevus số nhiều naevuses, naevi

  1. Vết chàm (ở da).

Tham khảo[sửa]