nandou

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

nandou

  1. (Động vật học) Đà điểu Mỹ.

Tham khảo[sửa]