narre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å narre |
| Hiện tại chỉ ngôi | narrer |
| Quá khứ | narra, narret |
| Động tính từ quá khứ | narra, narret |
| Động tính từ hiện tại | — |
narre
Từ dẫn xuất
- (1) narresmokk gđ: Núm vú cao su.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “narre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)