Bước tới nội dung

narval

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
narval
/naʁ.val/
narvals
/naʁ.val/

narval

  1. (Động vật học) Kỳ lân biển.

Tham khảo