nasale

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

nasale gc /na.zal/

  1. Xem nasal.

Tham khảo[sửa]