nasitort

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

nasitort

  1. (Thực vật học) Cải xoong cay.

Tham khảo[sửa]