nattevæting
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | nattevæting | nattevætinga, nattevæting en |
| Số nhiều | — | — |
nattevæting gđ hoặc gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nattevæting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)