nauséabond
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔ.ze.a.bɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nauséabond /nɔ.ze.a.bɔ̃/ |
nauséabonds /nɔ.ze.a.bɔ̃/ |
| Giống cái | nauséabonde /nɔ.ze.a.bɔ̃d/ |
nauséabondes /nɔ.ze.a.bɔ̃d/ |
nauséabond /nɔ.ze.a.bɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nauséabond”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)