nautique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔ.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nautique /nɔ.tik/ |
nautiques /nɔ.tik/ |
| Giống cái | nautique /nɔ.tik/ |
nautiques /nɔ.tik/ |
nautique /nɔ.tik/
- Hàng hải.
- Carte nautique — bản đồ hàng hải
- (Thuộc) Thể thao bơi thuyền.
- Sports nautiques — thể thao bơi thuyền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nautique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)