navo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ido[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ nav--o (danh từ)

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

navo

  1. Tàu thuỷ.

Đồng nghĩa[sửa]