needy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈni.di/
| [ˈni.di] |
Tính từ
needy /ˈni.di/
- Nghèo túng.
- a needy family — một gia đình nghèo túng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “needy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)