neer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Phó từ[sửa]

neer

  1. đi xuống; chỉ được sử dụng trong cụm từ op en neer
  2. phần chia rẽ của mấy động từ, Xem neer-.