Bước tới nội dung

neer-

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Tiền tố

[sửa]

neer-

  1. Phần chia rẽ của mấy động từ: đi xuống
    neer- + zetten (đặt)neerzetten (đặt xuống)
    neer- + dalen (đi xuống)neerdalen (đi xuống)