Bước tới nội dung

neurone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /nø.ʁɔn/

Danh từ

Số ít Số nhiều
neurone
/nø.ʁɔn/
neurones
/nø.ʁɔn/

neurone /nø.ʁɔn/

  1. (Sinh vật học, sinh lý học) Neuron.

Tham khảo