nichoir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

nichoir

  1. Lồng ấp, ổ ấp (cho chim, gà, vịt ấp trứng).

Tham khảo[sửa]