Bước tới nội dung

niemand

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hà Lan trung đại nieman, từ tiếng Hà Lan cổ nieman. Dạng tương đương từ n- + iemand.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈni.mɑnt/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: nie‧mand
  • Vần: -imɑnt

Đại từ

[sửa]

niemand (sinh cách niemands)

  1. Không ai.
    Ik heb helemaal niemand gezien.
    Tôi không thấy ai hết.

Trái nghĩa

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Afrikaans: niemand