nord-coréen
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔʁ.kɔ.ʁe.ɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nord-coréen /nɔʁ.kɔ.ʁe.ɛ̃/ |
nord-coréens /nɔʁ.kɔ.ʁe.ɛ̃/ |
| Giống cái | nord-coréenne /nɔʁ.kɔ.ʁe.ɛn/ |
nord-coréennes /nɔʁ.kɔ.ʁe.ɛn/ |
nord-coréen /nɔʁ.kɔ.ʁe.ɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nord-coréen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)