Bắc
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của “bac”
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓak˧˥ | ɓa̰k˩˧ | ɓak˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓak˩˩ | ɓa̰k˩˧ | ||
Từ tương tự
Danh từ riêng
Bắc
Trái nghĩa
- (Nghĩa 2) Nam
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓak˧˥ | ɓa̰k˩˧ | ɓak˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓak˩˩ | ɓa̰k˩˧ | ||
Bắc