Bước tới nội dung

notule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
notules
/nɔ.tyl/
notules
/nɔ.tyl/

notule gc

  1. Điều ghi chép nhỏ, tiểu chú.

Tham khảo