novelle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | novelle | novella, novellen |
| Số nhiều | noveller | novellene |
novelle gđc
- Chuyện ngắn, đoản thiên tiểu thuyết.
- Johan Borgen skrev mange fine noveller.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “novelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)