nowhere
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnoʊ.ˌhwɛr/
| [ˈnoʊ.ˌhwɛr] |
Phó từ
nowhere /ˈnoʊ.ˌhwɛr/
- Không nơi nào, không ở đâu.
- it was nowhere to be found — không tìm thấy cái đó ở đâu cả
- to be (come in) nowhere — (thể dục, thể thao) thua xa; không thấy tên đâu
Thành ngữ
- nowhere near:
- Không được đến.
- nowhere near 100 — không được đến một trăm
- Không được đến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nowhere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)