nucléotide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ny.kle.ɔ.tid/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nucléotide /ny.kle.ɔ.tid/ |
nucléotides /ny.kle.ɔ.tid/ |
nucléotide gđ /ny.kle.ɔ.tid/
- (Hóa học; sinh vật học, sinh lý học) Nucleotit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nucléotide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)