nuitamment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɥi.ta.mɑ̃/
Phó từ
nuitamment /nɥi.ta.mɑ̃/
- (Văn học) (trong) ban đêm.
- Il s’enfuit nuitamment — nó chạy trốn trong ban đêm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nuitamment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)