nummerere

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

  Dạng
Nguyên mẫu å nummerere
Hiện tại chỉ ngôi nummererer
Quá khứ nummererte
Động tính từ quá khứ nummerert
Động tính từ hiện tại

nummerere

  1. Ghi số, đánh số.
    I teateret er plassene nummerert.

Tham khảo[sửa]